armin haider
#30

armin haider

SKU Ertl Glas Amstetten Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 05/09/2005 (20 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
20
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
30
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
249Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SKU Ertl Glas Amstetten 2026 - Nay
  • FC Superfund Pasching 2022 - 2026
  • AKA LASK OÖ U18 2021 - 2022
  • AKA LASK Juniors OO U16 2020 - 2021
  • AKA LASK OO U15 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủarmin haider
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh05/09/2005
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập SKU Ertl Glas Amstetten30/06/2026
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Austrian champion
2025-2026
1
Austrian cup winner
2025-2026
1
Conference League participant
2024-2025
Trận đấu5
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu249
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • SKU Ertl Glas Amstetten
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Superfund Pasching
    06/2022 → 06/2026
  • AKA LASK OÖ U18
    06/2021 → 06/2022
  • AKA LASK Juniors OO U16
    06/2020 → 06/2021
  • AKA LASK OO U15
    06/2019 → 06/2020
  • FC Juniors OÖ Youth
    02/2019 → 06/2019
1
Austrian champion
2025-2026
1
Austrian cup winner
2025-2026
1
Conference League participant
2024-2025