#27
kamel hamidi
ES Setif
Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch
ALG
ALG Ngày sinh
01/05/1996 (31 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
31
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,247Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.12
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- ES Setif 2025 - Nay
- MC Alger 2021 - 2025
- MC Oran 2019 - 2021
- USM El Harrach 2018 - 2019
- Olympique de Médéa 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủkamel hamidi
- Quốc tịchALG
- Ngày sinh01/05/1996
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập ES Setif16/07/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
2
Algerian champion
2024-2025, 2023-2024
1
Algerian Super Cup Winner
2024-2025
Trận đấu26
Đá chính25
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,247
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
ES Setif
-
MC Alger
-
MC Oran
-
USM El Harrach
-
Olympique de Médéa
-
Biskra
2
Algerian champion
2024-2025, 2023-2024
1
Algerian Super Cup Winner
2024-2025
