#5
Rustem Hoxha
FC Dinamo City
Albanian Super league
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
21/07/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
25K €
34
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
116Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Dinamo City 2023 - Nay
- FC Ballkani 2021 - 2023
- Teuta Durres 2019 - 2021
- KF Luftetari 2018 - 2019
- KS Perparimi Kukesi 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủRustem Hoxha
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh21/07/1991
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Dinamo City02/07/2023
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
2
Albanian Cup winner
2024-2025, 2019-2020
2
Kosovan Champion
2022-2023, 2021-2022
1
Albanian champion
2020-2021
1
Albanian Super Cup winner
2020-2021
Trận đấu29
Đá chính25
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu116
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
FC Dinamo City
-
FC Ballkani
-
Teuta Durres
-
KF Luftetari
-
KS Perparimi Kukesi
-
Teuta Durres
-
KF Luftetari
-
Teuta Durres
-
KF Teuta U19
2
Albanian Cup winner
2024-2025, 2019-2020
2
Kosovan Champion
2022-2023, 2021-2022
1
Albanian champion
2020-2021
1
Albanian Super Cup winner
2020-2021
