Jorgo Meksi
#0

Jorgo Meksi

FC Dinamo City Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 21/03/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
31
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

35Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
384Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Dinamo City 2024 - Nay
  • AO Chaidariou 2023 - 2024
  • Free player 2022 - 2023
  • KS Perparimi Kukesi 2022 - 2022
  • Skenderbeu Korca 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJorgo Meksi
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh21/03/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Dinamo City06/01/2024
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

2
Albanian Cup winner
2025-2026, 2024-2025
1
Albanian Super Cup winner
2025-2026
Trận đấu35
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu384
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Dinamo City
    01/2024 → Hiện tại
  • AO Chaidariou
    09/2023 → 01/2024
  • Free player
    12/2022 → 09/2023
  • KS Perparimi Kukesi
    08/2022 → 12/2022
  • Skenderbeu Korca
    08/2019 → 08/2022
  • Ilysiakos AO
    08/2015 → 08/2019
  • Panionios G.S.S.
    06/2014 → 08/2015
  • Panionios Athens U19
    06/2013 → 06/2014
2
Albanian Cup winner
2025-2026, 2024-2025
1
Albanian Super Cup winner
2025-2026