#23
Bernard Berisha
FC Dinamo City
Albanian Super league
Quốc tịch
—
Ngày sinh
24/10/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.65 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
200K €
34
Tuổi
1.65 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,024Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Dinamo City 2025 - Nay
- Akhmat Grozny 2017 - 2025
- Anzhi Makhachkala 2016 - 2017
- Skenderbeu Korca 2014 - 2016
- KS Besa 2012 - 2014
Thông tin khác
- Tên đầy đủBernard Berisha
- Quốc tịch—
- Ngày sinh24/10/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Dinamo City08/08/2025
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
3
Albanian Super Cup winner
2025-2026, 2014-2015, 2013-2014
2
Albanian champion
2015-2016, 2014-2015
1
Albanian Cup winner
2025-2026
1
Europa League participant
2015-2016
Trận đấu32
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,024
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FC Dinamo City
-
Akhmat Grozny
-
Anzhi Makhachkala
-
Skenderbeu Korca
-
KS Besa
3
Albanian Super Cup winner
2025-2026, 2014-2015, 2013-2014
2
Albanian champion
2015-2016, 2014-2015
1
Albanian Cup winner
2025-2026
1
Europa League participant
2015-2016
