Sporting CP

Giá trị đội hình: 481.3M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
4:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Portuguese champion ×21
    2024-2025, 2023-2024, 2020-2021, 2001-2002, 1999-2000, 1981-1982, 1979-1980, 1973-1974, 1969-1970, 1965-1966, 1961-1962, 1957-1958, 1953-1954, 1952-1953, 1951-1952, 1950-1951, 1948-1949, 1947-1948, 1946-1947, 1943-1944, 1940-1941
  • Portuguese cup winner ×18
    2024-2025, 2018-2019, 2014-2015, 2007-2008, 2006-2007, 2001-2002, 1994-1995, 1981-1982, 1977-1978, 1973-1974, 1972-1973, 1970-1971, 1962-1963, 1953-1954, 1947-1948, 1945-1946, 1944-1945, 1940-1941
  • Champions League participant ×11
    2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2000-2001, 1997-1998
  • Europa League participant ×11
    2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010
  • Portuguese Super Cup winner ×9
    2021-2022, 2015-2016, 2008-2009, 2007-2008, 2002-2003, 2000-2001, 1995-1996, 1987-1988, 1982-1983
  • Portuguese league cup winner ×4
    2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
  • Portuguese league cup runner-up ×2
    2008-2009, 2007-2008
  • Uefa Cup runner-up ×1
    2004-2005
  • Cup Winners Cup Winner ×1
    1963-1964
Tên đầy đủSporting CP
Tên viết tắtSCP
Năm thành lập1906
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng