2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
21:30
24/05
Poland Liga 1
Wisla Krakow
2 - 0
Pogon Siedlce
-
01:30
16/05
Poland Liga 1
Polonia Warszawa
0 - 1
Wisla Krakow
-
21:30
24/05
Poland Liga 1
Wisla Krakow
2 - 0
Pogon Siedlce
-
01:30
16/05
Poland Liga 1
Polonia Warszawa
0 - 1
Wisla Krakow
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Polish champion ×132010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2000-2001, 1998-1999, 1977-1978, 1949-1950, 1948-1949, 1927-1928, 1926-1927 -
Uefa Cup participant ×102006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001, 1998-1999, 1981-1982, 1976-1977
-
Polish cup winner ×52023-2024, 2002-2003, 2001-2002, 1966-1967, 1925-1926 -
Intertoto-Cup Winner ×31973-1974, 1970-1971, 1969-1970
-
Promoted to 1st league ×12025-2026
-
Europa League participant ×12011-2012 -
Polish Super Cup winner ×12000-2001
