Slask Wroclaw

Giá trị đội hình: €7.3M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
6
THẮNG
3
HÒA
1
THUA
30:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×4
    1982-1983, 1980-1981, 1978-1979, 1975-1976
  • Promoted to 1st league ×3
    2025-2026, 2006-2007, 1999-2000
  • Polish Super Cup winner ×2
    2012-2013, 1987-1988
  • Polish champion ×2
    2011-2012, 1976-1977
  • Polish cup winner ×2
    1986-1987, 1975-1976
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2004-2005
Tên đầy đủSlask Wroclaw
Tên viết tắtSlask Wroclaw
Năm thành lập1947
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng