GKS Katowice

Giá trị đội hình: €10.8M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
3:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×5
    1994-1995, 1992-1993, 1990-1991, 1988-1989, 1987-1988
  • Polish cup winner ×3
    1992-1993, 1990-1991, 1985-1986
  • Promoted to 1st league ×2
    2023-2024, 1999-2000
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2020-2021, 2006-2007
  • Polish Super Cup winner ×2
    1994-1995, 1990-1991
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1984-1985
Tên đầy đủGKS Katowice
Tên viết tắtGKS Katowice
Năm thành lập1964
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng