Wydad Casablanca

Giá trị đội hình: €19.6M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
8:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Moroccan champion ×22
    2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2009-2010, 2005-2006, 1992-1993, 1990-1991, 1989-1990, 1985-1986, 1977-1978, 1976-1977, 1975-1976, 1968-1969, 1965-1966, 1956-1957, 1954-1955, 1950-1951, 1949-1950, 1948-1949, 1947-1948
  • FIFA Club World Cup participant ×3
    2024-2025, 2022-2023, 2017-2018
  • CAF Champions League winner ×3
    2021-2022, 2017, 1992
  • CAF Super Cup Winner ×1
    2017-2018
  • African Cup Winners' Cup Winner ×1
    2001-2002
  • Afro-Asian Cup Winner ×1
    1993
Tên đầy đủWydad Casablanca
Tên viết tắt
Năm thành lập1937
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng