CS Petrocub

Giá trị đội hình: €4.5M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
8
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
21:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Europa League participant ×3
    2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
  • Moldavian champion ×2
    2026, 2023-2024
  • Moldavian cup winner ×2
    2023-2024, 2019-2020
  • Promoted to 1st league ×2
    2014-2015, 2000-2001
  • Conference League participant ×1
    2024-2025
Tên đầy đủCS Petrocub
Tên viết tắtCS Petrocub
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—