1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:4
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
21:30
17/05
Merkantil Bank Liga
BVSC Zuglo
4 - 1
Budapest Honved FC
-
21:30
17/05
Merkantil Bank Liga
BVSC Zuglo
4 - 1
Budapest Honved FC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Hungarian champion ×142016-2017, 1992-1993, 1990-1991, 1988-1989, 1987-1988, 1985-1986, 1984-1985, 1983-1984, 1979-1980, 1954-1955, 1953-1954, 1951-1952, 1950-1951, 1949-1950 -
Hungarian cup winner ×82019-2020, 2008-2009, 2006-2007, 1995-1996, 1988-1989, 1984-1985, 1963-1964, 1925-1926 -
Promoted to 1st league ×12025-2026
-
Hungarian 2nd division champion ×12003-2004 -
Champions League participant ×11993-1994
-
Mitropacup ×11959
