Jeunesse Esch

Giá trị đội hình: €1.6M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
4:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Luxembourgish champion ×28
    2009-2010, 2003-2004, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1995-1996, 1994-1995, 1987-1988, 1986-1987, 1984-1985, 1982-1983, 1979-1980, 1976-1977, 1975-1976, 1974-1975, 1973-1974, 1972-1973, 1969-1970, 1967-1968, 1966-1967, 1962-1963, 1959-1960, 1958-1959, 1957-1958, 1953-1954, 1950-1951, 1936-1937, 1920-1921
  • Luxembourgish cup winner ×13
    2012-2013, 1999-2000, 1998-1999, 1996-1997, 1987-1988, 1975-1976, 1973-1974, 1972-1973, 1953-1954, 1945-1946, 1936-1937, 1934-1935, 1880-1881
  • Luxemburg League Cup Winner ×2
    1985-1986, 1983-1984
Tên đầy đủJeunesse Esch
Tên viết tắtJeunesse Esch
Năm thành lập1907
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng