Fujieda MYFC

Giá trị đội hình: 6.3M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
5:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Tokai Soccer League Champion ×2
    2011, 2010
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2021-2022
  • Promoted to third tier ×1
    2010-2011
Tên đầy đủFujieda MYFC
Tên viết tắtFujieda MYFC
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng