Hapoel Tel Aviv

Giá trị đội hình: €15.2M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
3
THUA
2:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Israeli cup winner ×16
    2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2006-2007, 2005-2006, 1999-2000, 1998-1999, 1982-1983, 1971-1972, 1959-1960, 1944-1945, 1939, 1938, 1937, 1934, 1928
  • Israeli champion ×13
    2009-2010, 1999-2000, 1987-1988, 1985-1986, 1980-1981, 1968-1969, 1965-1966, 1956-1957, 1943-1944, 1940, 1937-1938, 1934-1935, 1933-1934
  • Promoted to 1st league ×3
    2024-2025, 2017-2018, 1989-1990
  • Europa League participant ×3
    2012-2013, 2011-2012, 2009-2010
  • Israel Super Cup Winner ×3
    1981-1982, 1970-1971, 1969-1970
  • Champions League participant ×1
    2010-2011
  • Asian Club Championship runner-up ×1
    1969-1970
Tên đầy đủHapoel Tel Aviv
Tên viết tắtHapoel Tel Aviv
Năm thành lập1928
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng