Hannover 96

Giá trị đội hình: €49.1M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
3:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×7
    2016-2017, 2001-2002, 1986-1987, 1984-1985, 1974-1975, 1963-1964, 1948-1949
  • German second tier champion ×3
    2001-2002, 1986-1987, 1974-1975
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1973-1974, 1972-1973, 1967-1968
  • Europa League participant ×2
    2012-2013, 2011-2012
  • Lower Saxony Cup winner ×2
    1997-1998, 1996-1997
  • German Champion ×2
    1953-1954, 1937-1938
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1997-1998
  • German Supercup Runner Up ×1
    1992-1993
  • German cup winner ×1
    1991-1992
  • Champion Oberliga Nord ×1
    1953-1954
Tên đầy đủHannover 96
Tên viết tắtHannover 96
Năm thành lập1896
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng