MSV Duisburg

Giá trị đội hình: €8.1M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
1:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×5
    2006-2007, 2004-2005, 1995-1996, 1992-1993, 1990-1991
  • Landespokal Niederrhein Winner ×4
    2025-2026, 2016-2017, 2013-2014, 1988-1989
  • German cup runner-up ×4
    2010-2011, 1997-1998, 1974-1975, 1965-1966
  • Promoted to 2. Liga ×3
    2016-2017, 2014-2015, 1988-1989
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1978-1979, 1977-1978, 1974-1975
  • Uefa Cup participant ×2
    1978-1979, 1975-1976
  • German Regionalliga West Champion ×1
    2024-2025
  • Promoted to third tier ×1
    2024-2025
  • German 3. Liga Champion ×1
    2016-2017
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1998-1999
  • Intertoto Cup Finalist ×1
    1997-1998
  • Winner of the German Amateur championship ×1
    1986-1987
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
  • German Runner Up ×1
    1963-1964
Tên đầy đủMSV Duisburg
Tên viết tắtMSV Duisburg
Năm thành lập1900
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng