Pyramids FC

Giá trị đội hình: €25.6M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
6
THẮNG
2
HÒA
2
THUA
18:10
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Egyptian cup winner ×2
    2025-2026, 2023-2024
  • Promoted to 1st league ×2
    2016-2017, 2013-2014
  • CAF Super Cup Winner ×1
    2025-2026
  • FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion ×1
    2025-2026
  • CAF Champions League participant ×1
    2024-2025
  • CAF Champions League winner ×1
    2024-2025
Tên đầy đủPyramids FC
Tên viết tắtPyramids FC
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng