Dukla Prague

Giá trị đội hình: €8.4M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
5:8
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champion of Czechoslovakia ×11
    1981-1982, 1978-1979, 1976-1977, 1965-1966, 1963-1964, 1962-1963, 1961-1962, 1960-1961, 1957-1958, 1955-1956, 1952-1953
  • Czechoslovak cup winner ×8
    1989-1990, 1984-1985, 1982-1983, 1980-1981, 1968-1969, 1965-1966, 1964-1965, 1960-1961
  • Czech 2nd Division Champion ×2
    2023-2024, 2010-2011
  • Promoted to 1st league ×2
    2023-2024, 2010-2011
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2006-2007
  • Europa League participant ×1
    1978-1979
Tên đầy đủDukla Prague
Tên viết tắtDukla Prague
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng