AS FAR Rabat

Giá trị đội hình: €13.9M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
6
HÒA
0
THUA
14:9
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Moroccan champion ×13
    2022-2023, 2007-2008, 2004-2005, 1988-1989, 1986-1987, 1983-1984, 1969-1970, 1967-1968, 1966-1967, 1963-1964, 1962-1963, 1961-1962, 1960-1961
  • Moroccan cup winner ×1
    2020-2021
  • CAF Confederation Cup winner ×1
    2005
  • CAF Champions League winner ×1
    1985
  • Promoted to 1st league ×1
    1958-1959
Tên đầy đủAS FAR Rabat
Tên viết tắtAS FAR Rabat
Năm thành lập1958
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—