Cruzeiro - MG

Giá trị đội hình: €174.1M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
3
HÒA
2
THUA
4:9
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Campeão Mineiro ×39
    2026, 2019, 2018, 2014, 2011, 2009, 2008, 2006, 2004, 2003, 1998, 1997, 1996, 1994, 1992, 1990, 1987, 1984, 1977, 1975, 1974, 1973, 1972, 1969, 1968, 1967, 1966, 1965, 1961, 1960, 1959, 1956, 1945, 1944, 1943, 1940, 1930, 1929, 1928
  • Brazilian cup winner ×6
    2018, 2017, 2003, 2000, 1996, 1993
  • Brazilian champion ×4
    2014, 2013, 2003, 1966
  • Intercontinental Cup Runner Up ×2
    1997-1998, 1976-1977
  • Copa Libertadores winner ×2
    1997, 1976
  • Supercopa Sudamericana winner ×2
    1992, 1991
  • Champion Campeonato Brasileiro Série B ×1
    2022
  • Promoted to 1st league ×1
    2021-2022
  • Recopa Sudamericana winner ×1
    1998
Tên đầy đủCruzeiro - MG
Tên viết tắt
Năm thành lập1921
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng