Flamengo - RJ

Giá trị đội hình: €213.5M
7
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
8:9
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Campeão Carioca ×39
    2026, 2025, 2024, 2021, 2020, 2019, 2017, 2014, 2011, 2009, 2008, 2007, 2004, 2001, 2000, 1999, 1996, 1991, 1986, 1981, 1979, 1978, 1974, 1972, 1965, 1963, 1955, 1954, 1953, 1944, 1943, 1942, 1939, 1927, 1925, 1921, 1920, 1915, 1914
  • Brazilian champion ×9
    2025, 2020, 2019, 2009, 1992, 1987, 1983, 1982, 1980
  • Campeão da Taça Rio ×9
    2019, 2011, 2009, 2000, 1996, 1991, 1986, 1985, 1983
  • Brazilian cup winner ×5
    2024, 2022, 2013, 2006, 1990
  • Copa Libertadores winner ×4
    2025, 2022, 2019, 1981
  • Winner Supercopa do Brasil ×3
    2025, 2021, 2020
  • FIFA Club World Cup participant ×3
    2024-2025, 2022-2023, 2019-2020
  • Challenger Cup Champion ×1
    2024-2025
  • Derby of the Americas Champion ×1
    2024-2025
  • Recopa Sudamericana winner ×1
    2020
  • Winner Copa Mercosur ×1
    1999
  • Intercontinental Cup winner ×1
    1981
Tên đầy đủFlamengo - RJ
Tên viết tắtFlamengo
Năm thành lập1895
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng