Al Kuwait SC

Giá trị đội hình: €5.4M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
5
HÒA
1
THUA
15:8
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Kuwait Champion ×20
    2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2000-2001, 1978-1979, 1976-1977, 1973-1974, 1971-1972, 1967-1968, 1964-1965
  • Kuwait Emir Cup Winner ×14
    2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2008-2009, 2001-2002, 1987-1988, 1986-1987, 1984-1985, 1979-1980, 1977-1978, 1976-1977, 1975-1976
  • AFC Cup Participant ×12
    2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009
  • Kuwait Crown Prince Cup Winner ×10
    2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2010-2011, 2009-2010, 2007-2008, 2002-2003, 1993-1994
  • Kuwait Super Cup Winner ×8
    2024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2009-2010
  • Kuwait Federation Cup Winner ×5
    2014-2015, 2011-2012, 2009-2010, 1991-1992, 1977-1978
  • AFC Cup Winner ×3
    2013, 2012, 2009
  • AFC Champions League participant ×3
    2007-2008, 2006-2007, 2004-2005
  • AFC President's Cup Winner ×1
    2025-2026
  • AFC Cup runner-up ×1
    2010-2011
Tên đầy đủAl Kuwait SC
Tên viết tắtAl Kuwait SC
Năm thành lập1960
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng