3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
10:7
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:30
30/08
—
Đội nhà
vs
FC Basel 1893
-
01:30
04/09
—
FC Basel 1893
vs
Đội khách
-
21:30
06/09
—
Đội nhà
vs
FC Basel 1893
-
21:30
13/09
—
Đội nhà
vs
FC Basel 1893
Kết quả gần nhất (3)
-
01:30
23/08
—
Đội nhà
1 - 2
FC Basel 1893
-
21:30
16/08
International Club Friendly
FC Basel 1893
2 - 5
Đội khách
-
21:00
15/08
—
Đội nhà
1 - 6
FC Basel 1893
-
01:30
23/08
—
Đội nhà
1 - 2
FC Basel 1893
-
21:30
16/08
International Club Friendly
FC Basel 1893
2 - 5
Đội khách
-
21:00
15/08
—
Đội nhà
1 - 6
FC Basel 1893
-
01:30
30/08
—
Đội nhà
vs
FC Basel 1893
-
01:30
04/09
—
FC Basel 1893
vs
Đội khách
-
21:30
06/09
—
Đội nhà
vs
FC Basel 1893
-
21:30
13/09
—
Đội nhà
vs
FC Basel 1893
-
21:30
20/09
—
FC Basel 1893
vs
Đội khách
-
21:30
11/10
—
Đội nhà
vs
FC Basel 1893
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Swiss champion ×212024-2025, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2007-2008, 2004-2005, 2003-2004, 2001-2002, 1979-1980, 1976-1977, 1972-1973, 1971-1972, 1969-1970, 1968-1969, 1966-1967, 1952-1953 -
Swiss cup winner ×142024-2025, 2018-2019, 2016-2017, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2006-2007, 2002-2003, 2001-2002, 1974-1975, 1966-1967, 1962-1963, 1946-1947, 1932-1933 -
Europa League participant ×82025-2026, 2019-2020, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010, 1978-1979
-
Champions League participant ×82017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 2008-2009, 2002-2003
-
Uefa Cup participant ×62007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2000-2001
-
Promoted to 1st league ×31993-1994, 1945-1946, 1941-1942
-
Conference League participant ×22023, 2022 -
Swiss 2nd tier champion ×21991-1992, 1988-1989 -
Schweizer Ligapokalsieger ×11972
