FC Basel 1893

Giá trị đội hình: €58.4M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
5:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (1)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Swiss champion ×21
    2024-2025, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2007-2008, 2004-2005, 2003-2004, 2001-2002, 1979-1980, 1976-1977, 1972-1973, 1971-1972, 1969-1970, 1968-1969, 1966-1967, 1952-1953
  • Swiss cup winner ×14
    2024-2025, 2018-2019, 2016-2017, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2006-2007, 2002-2003, 2001-2002, 1974-1975, 1966-1967, 1962-1963, 1946-1947, 1932-1933
  • Champions League participant ×8
    2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 2008-2009, 2002-2003
  • Europa League participant ×7
    2019-2020, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010, 1978-1979
  • Uefa Cup participant ×6
    2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2000-2001
  • Promoted to 1st league ×3
    1993-1994, 1945-1946, 1941-1942
  • Conference League participant ×2
    2023, 2022
  • Swiss 2nd tier champion ×2
    1991-1992, 1988-1989
  • Schweizer Ligapokalsieger ×1
    1972
Tên đầy đủFC Basel 1893
Tên viết tắtFC Basel 1893
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng