FUS Rabat

Giá trị đội hình: €9.0M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
4
HÒA
3
THUA
6:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Moroccan cup winner ×6
    2013-2014, 2009-2010, 1994-1995, 1975-1976, 1972-1973, 1966-1967
  • Moroccan champion ×1
    2015-2016
  • CAF Confederation Cup winner ×1
    2010
Tên đầy đủFUS Rabat
Tên viết tắtFUS Rabat
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—