Anorthosis Famagusta FC

Giá trị đội hình: €8.0M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
0:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Cyprian champion ×13
    2007-2008, 2004-2005, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1994-1995, 1962-1963, 1961-1962, 1959-1960, 1957-1958, 1956-1957, 1949-1950
  • Cypriot cup winner ×11
    2020-2021, 2006-2007, 2002-2003, 2001-2002, 1997-1998, 1974-1975, 1970-1971, 1963-1964, 1961-1962, 1958-1959, 1948-1949
  • Cypriot Super Cup Winner ×6
    2007-2008, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1995-1996, 1962-1963
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Champions League participant ×1
    2008-2009
Tên đầy đủAnorthosis Famagusta FC
Tên viết tắtAnorthosis Famagusta FC
Năm thành lập1911
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng