1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
2:1
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
23:00
15/05
Cypriot First Division
Akritas Chloraka
1 - 2
AEL Limassol
-
23:00
15/05
Cypriot First Division
Akritas Chloraka
1 - 2
AEL Limassol
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Cypriot cup winner ×72018-2019, 1988-1989, 1986-1987, 1984-1985, 1947-1948, 1939-1940, 1938-1939 -
Cyprian champion ×62011-2012, 1967-1968, 1955-1956, 1954-1955, 1952-1953, 1940-1941 -
Cypriot Super Cup Winner ×42015-2016, 1985-1986, 1968-1969, 1953-1954 -
Europa League participant ×12012-2013
-
Cypriot 2nd tier champion ×11996-1997 -
Promoted to 1st league ×11996-1997
