Hàn Quốc

Giá trị đội hình: €139.1M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
8:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×12
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1993-1994, 1989-1990, 1985-1986, 1953-1954
  • Asian Games Participant ×12
    1998, 1994, 1990, 1986, 1982, 1978, 1974, 1970, 1966, 1962, 1958, 1954
  • East Asia Champion ×6
    2019, 2017, 2015, 2008, 2003, 1990
  • East Asia runner-up ×4
    2022, 2010, 1995, 1992
  • Asian Cup Runner Up ×4
    2014-2015, 1988, 1980, 1972
  • Asian Cup Third Place ×4
    2010-2011, 2006-2007, 1999-2000, 1963-1964
  • Asian Games Gold Medal ×3
    1986, 1978, 1970
  • Asian Games Silver Medal ×3
    1962, 1958, 1954
  • Asian Cup participant ×2
    2022-2023, 2018-2019
  • East Asia Third Place ×2
    2013, 1998
  • Goldcup Participant ×2
    2001-2002, 1999-2000
  • Asian Cup winner ×2
    1960, 1956
  • Asian Games Bronze Medal ×1
    1990
  • Afro-Asian Cup of Nations Winner ×1
    1986-1987
  • Olympics participant ×1
    1947-1948
Tên đầy đủHàn Quốc
Tên viết tắtSouth Korea
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng