3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
11:2
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (3)
-
23:30
31/05
—
Racing Santander
4 - 1
Cadiz
-
23:30
24/05
—
Racing Santander
3 - 0
Malaga
-
23:30
16/05
—
Racing Santander
4 - 1
Real Valladolid CF
-
23:30
31/05
—
Racing Santander
4 - 1
Cadiz
-
23:30
24/05
—
Racing Santander
3 - 0
Malaga
-
23:30
16/05
—
Racing Santander
4 - 1
Real Valladolid CF
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×92025-2026, 2001-2002, 1992-1993, 1983-1984, 1980-1981, 1974-1975, 1972-1973, 1959-1960, 1949-1950
-
Promoted to 2. Liga ×72021-2022, 2018-2019, 2013-2014, 1990-1991, 1969-1970, 1947-1948, 1943-1944
-
Spanish 2nd tier champion ×32025-2026, 1959-1960, 1949-1950
