10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
5
THẮNG
3
HÒA
2
THUA
24:12
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:45
02/10
—
Đức
vs
Serbia
-
01:45
05/10
—
Hy Lạp
vs
Đức
-
02:45
14/11
—
Serbia
vs
Đức
-
02:45
17/11
—
Đức
vs
Hà Lan
Kết quả gần nhất (4)
-
20:00
08/06
—
Đức
0 - 2
Pháp
-
02:10
05/06
—
Đức
1 - 2
Bồ Đào Nha
-
02:45
24/03
—
Đức
3 - 3
Ý
-
02:45
21/03
—
Ý
1 - 2
Đức
-
20:00
08/06
—
Đức
0 - 2
Pháp
-
02:10
05/06
—
Đức
1 - 2
Bồ Đào Nha
-
02:45
24/03
—
Đức
3 - 3
Ý
-
02:45
21/03
—
Ý
1 - 2
Đức
-
02:45
20/11
—
Hungary
1 - 1
Đức
-
02:45
17/11
—
Đức
7 - 0
Bosnia-Herzegovina U21
-
01:45
15/10
—
Đức
1 - 0
Hà Lan
-
01:45
12/10
—
Bosnia-Herzegovina U21
1 - 2
Đức
-
01:45
11/09
—
Hà Lan
2 - 2
Đức
-
01:45
08/09
—
Đức
5 - 0
Hungary
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
World Cup participant ×212025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1993-1994, 1989-1990, 1985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1973-1974, 1969-1970, 1965-1966, 1961-1962, 1957-1958, 1953-1954, 1937-1938, 1933-1934 -
Euro participant ×142023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2007-2008, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1991-1992, 1987-1988, 1983-1984, 1979-1980, 1975-1976, 1971-1972
-
World Cup winner ×42014, 1990, 1974, 1954 -
World Cup third place ×42010, 2006, 1970, 1934 -
World Cup runner-up ×42002, 1986, 1982, 1966 -
Euro runner-up ×32008, 1992, 1976 -
European Champion ×31996, 1980, 1972 -
Olympics participant ×31935-1936, 1927-1928, 1911-1912
-
Confederations Cup Champion ×12017
