Đức

Giá trị đội hình: €947.0M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
12:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Euro participant ×8
    2023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2003-2004, 1999-2000, 1987-1988, 1983-1984
  • World Cup participant ×6
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 1997-1998, 1993-1994, 1977-1978
  • World Cup winner ×4
    2014, 1990, 1974, 1954
  • World Cup third place ×4
    2010, 2006, 1970, 1934
  • World Cup runner-up ×4
    2002, 1986, 1982, 1966
  • Euro runner-up ×3
    2008, 1992, 1976
  • European Champion ×3
    1996, 1980, 1972
  • Olympics participant ×3
    1935-1936, 1927-1928, 1911-1912
  • Confederations Cup Champion ×1
    2017
Tên đầy đủĐức
Tên viết tắtGermany
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng