Đức

Giá trị đội hình: €1.30B
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
5
THẮNG
3
HÒA
2
THUA
24:12
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×21
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1993-1994, 1989-1990, 1985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1973-1974, 1969-1970, 1965-1966, 1961-1962, 1957-1958, 1953-1954, 1937-1938, 1933-1934
  • Euro participant ×14
    2023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2007-2008, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1991-1992, 1987-1988, 1983-1984, 1979-1980, 1975-1976, 1971-1972
  • World Cup winner ×4
    2014, 1990, 1974, 1954
  • World Cup third place ×4
    2010, 2006, 1970, 1934
  • World Cup runner-up ×4
    2002, 1986, 1982, 1966
  • Euro runner-up ×3
    2008, 1992, 1976
  • European Champion ×3
    1996, 1980, 1972
  • Olympics participant ×3
    1935-1936, 1927-1928, 1911-1912
  • Confederations Cup Champion ×1
    2017
Tên đầy đủĐức
Tên viết tắtGermany
Năm thành lập1900
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—