3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
9:4
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (2)
-
02:00
20/06
FIFA World Cup
Hoa Kỳ
vs
Úc
-
09:00
26/06
FIFA World Cup
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Hoa Kỳ
Kết quả gần nhất (3)
-
08:00
13/06
FIFA World Cup
Hoa Kỳ
4 - 1
Paraguay
-
01:30
07/06
International Friendly
Đức
1 - 2
Hoa Kỳ
-
02:30
01/06
International Friendly
Hoa Kỳ
3 - 2
Senegal
-
02:00
20/06
FIFA World Cup
Hoa Kỳ
vs
Úc
-
09:00
26/06
FIFA World Cup
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Hoa Kỳ
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Goldcup Participant ×182024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1992-1993, 1990-1991
-
World Cup participant ×92025-2026, 2021-2022, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1993-1994, 1989-1990
-
Gold Cup runner-up ×72025, 2019, 2011, 2009, 1998, 1993, 1989 -
Gold Cup Winner ×72021, 2017, 2013, 2007, 2005, 2002, 1991 -
Copa América participant ×42023-2024, 2006-2007, 1994-1995, 1992-1993
-
Olympics participant ×41947-1948, 1935-1936, 1927-1928, 1923-1924
-
CONCACAF Nations League Winner ×32023-2024, 2022-2023, 2019-2020 -
NAFC - Runner up ×21990-1991, 1948-1949
-
Winner of Panamerican Games ×11990-1991 -
World Cup third place ×11930
