10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
7
THẮNG
3
HÒA
0
THUA
17:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:45
27/09
—
Tây Ban Nha
vs
Anh
-
01:45
30/09
—
Tây Ban Nha
vs
Croatia
-
01:45
04/10
—
Tây Ban Nha
vs
CH Séc
-
01:45
07/10
—
Croatia
vs
Tây Ban Nha
Kết quả gần nhất (4)
-
02:00
20/07
FIFA World Cup
Tây Ban Nha
0 - 0
Argentina
-
02:00
15/07
FIFA World Cup
Pháp
0 - 2
Tây Ban Nha
-
02:00
11/07
FIFA World Cup
Tây Ban Nha
2 - 1
Bỉ
-
02:00
07/07
FIFA World Cup
Bồ Đào Nha
0 - 1
Tây Ban Nha
-
02:00
20/07
FIFA World Cup
Tây Ban Nha
0 - 0
Argentina
-
02:00
15/07
FIFA World Cup
Pháp
0 - 2
Tây Ban Nha
-
02:00
11/07
FIFA World Cup
Tây Ban Nha
2 - 1
Bỉ
-
02:00
07/07
FIFA World Cup
Bồ Đào Nha
0 - 1
Tây Ban Nha
-
02:00
03/07
FIFA World Cup
Tây Ban Nha
3 - 0
Áo
-
07:00
27/06
FIFA World Cup
Uruguay
0 - 1
Tây Ban Nha
-
23:00
21/06
FIFA World Cup
Tây Ban Nha
4 - 0
Ả Rập Xê Út
-
23:00
15/06
FIFA World Cup
Tây Ban Nha
0 - 0
Cape Verde
-
09:00
09/06
International Friendly
Peru
1 - 3
Tây Ban Nha
-
02:00
05/06
International Friendly
Tây Ban Nha
1 - 1
Iraq
-
02:00
01/04
International Friendly
Tây Ban Nha
0 - 0
Ai Cập
-
03:00
28/03
International Friendly
Tây Ban Nha
3 - 0
Serbia
-
01:45
27/09
—
Tây Ban Nha
vs
Anh
-
01:45
30/09
—
Tây Ban Nha
vs
Croatia
-
01:45
04/10
—
Tây Ban Nha
vs
CH Séc
-
01:45
07/10
—
Croatia
vs
Tây Ban Nha
-
02:45
13/11
—
CH Séc
vs
Tây Ban Nha
-
02:45
16/11
—
Tây Ban Nha
vs
Anh
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
World Cup participant ×162025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1993-1994, 1989-1990, 1985-1986, 1981-1982, 1977-1978, 1965-1966, 1961-1962, 1949-1950, 1933-1934
-
Euro participant ×92023-2024, 2019-2020, 2015-2016, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1987-1988, 1983-1984, 1979-1980
-
European Champion ×42024, 2012, 2008, 1964 -
Olympics participant ×31927-1928, 1923-1924, 1919-1920
-
Winner UEFA Nations League ×12022-2023 -
Confederations Cup Runner Up ×12013 -
World Cup winner ×12010 -
Euro runner-up ×11984
