Senegal

Giá trị đội hình: €478.1M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
2:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Africa Cup participant ×18
    2024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2016-2017, 2014-2015, 2011-2012, 2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1993-1994, 1991-1992, 1989-1990, 1985-1986, 1967-1968, 1965-1966, 1964-1965
  • World Cup participant ×4
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2001-2002
  • Africa Cup runner-up ×2
    2019, 2002
  • African Nations Championship winner ×1
    2023
  • Africa Cup winner ×1
    2021
Tên đầy đủSenegal
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng