Partizani Tirana

Giá trị đội hình: €6.4M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Albanian champion ×17
    2022-2023, 2018-2019, 1992-1993, 1986-1987, 1980-1981, 1978-1979, 1970-1971, 1963-1964, 1962-1963, 1960-1961, 1958-1959, 1957-1958, 1956-1957, 1953-1954, 1948-1949, 1947-1948, 1946-1947
  • Albanian Cup winner ×15
    2003-2004, 1996-1997, 1992-1993, 1990-1991, 1979-1980, 1972-1973, 1969-1970, 1967-1968, 1965-1966, 1963-1964, 1960-1961, 1957-1958, 1956-1957, 1948-1949, 1947-1948
  • Albanian Super Cup winner ×4
    2022-2023, 2018-2019, 2004-2005, 2003-2004
  • Promoted to 1st league ×1
    2012-2013
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2011-2012
  • Balkan Cup Winner ×1
    1970
Tên đầy đủPartizani Tirana
Tên viết tắtPartizani Tirana
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng