1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:1
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
22:00
22/05
International Club Friendly
FK Vora
1 - 3
Partizani Tirana
-
22:00
22/05
International Club Friendly
FK Vora
1 - 3
Partizani Tirana
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Albanian champion ×172022-2023, 2018-2019, 1992-1993, 1986-1987, 1980-1981, 1978-1979, 1970-1971, 1963-1964, 1962-1963, 1960-1961, 1958-1959, 1957-1958, 1956-1957, 1953-1954, 1948-1949, 1947-1948, 1946-1947 -
Albanian Cup winner ×152003-2004, 1996-1997, 1992-1993, 1990-1991, 1979-1980, 1972-1973, 1969-1970, 1967-1968, 1965-1966, 1963-1964, 1960-1961, 1957-1958, 1956-1957, 1948-1949, 1947-1948 -
Albanian Super Cup winner ×42022-2023, 2018-2019, 2004-2005, 2003-2004 -
Promoted to 1st league ×12012-2013
-
Promoted to 2. Liga ×12011-2012
-
Balkan Cup Winner ×11970
