Nam Phi nữ

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • COSAFA Women's Cup winner ×3
    2020, 2019, 2018
  • CAF Women's Africa Cup of Nations runner-up ×2
    2018, 2012
  • CAF Women's Africa Cup of Nations winner ×1
    2022
  • COSAFA Women's Cup runner-up ×1
    2022
Tên đầy đủNam Phi nữ
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng