3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
2:2
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (2)
-
00:00
12/11
—
Bờ Biển Ngà
vs
Gambia
-
00:00
16/11
—
Gambia
vs
Bờ Biển Ngà
Kết quả gần nhất (2)
-
03:00
04/10
International Friendly
Bờ Biển Ngà
0 - 1
Đội khách
-
02:00
25/09
—
Bờ Biển Ngà
2 - 0
Ghana
-
03:00
04/10
International Friendly
Bờ Biển Ngà
0 - 1
Đội khách
-
02:00
25/09
—
Bờ Biển Ngà
2 - 0
Ghana
-
00:00
12/11
—
Bờ Biển Ngà
vs
Gambia
-
00:00
16/11
—
Gambia
vs
Bờ Biển Ngà
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Africa Cup participant ×262024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2005-2006, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1993-1994, 1991-1992, 1989-1990, 1987-1988, 1985-1986, 1983-1984, 1979-1980, 1973-1974, 1969-1970, 1967-1968, 1964-1965
-
World Cup participant ×42025-2026, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006 -
Africa Cup winner ×32023, 2015, 1992 -
Africa Cup runner-up ×22011-2012, 2005-2006 -
Afro-Asian Cup of Nations runner-up ×11992-1993
-
Confederations-Cup Participant ×11991-1992
