#31
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
FC Nantes
French Ligue 2
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
28/11/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
3.5M €
28
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
31
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,151Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác62%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích23%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Nantes 2023 - Nay
- Galatasaray 2023 - 2023
- FC Nantes 2022 - 2023
- Galatasaray 2022 - 2022
- Zamalek SC 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMostafa Mohamed Ahmed Abdalla
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh28/11/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Nantes30/06/2023
- Giá trị thị trường3.5M €
Thành tích nổi bật
3
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022
2
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Africa Cup runner-up
2022
1
Egyptian champion
2020-2021
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
1
Egyptian Super Cup Winner
2019-2020
Trận đấu31
Đá chính13
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,151
Sút35
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền190
Chuyền chính xác117
Chuyền quyết định9
Rê bóng19
Rê bóng thành công3
Tắc bóng10
Cắt bóng8
Phá bóng13
Tranh chấp200
Thắng tranh chấp89
Không chiến thắng52
Phạm lỗi18
Bị phạm lỗi27
Việt vị4
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FC Nantes
-
Galatasaray
-
FC Nantes
-
Galatasaray
-
Zamalek SC
-
Galatasaray
-
Zamalek SC
-
Zamalek SC U21
-
Tala'ea El Gaish
-
Zamalek SC U21
-
Tanta
-
Zamalek SC U21
-
El Dakhlia SC
3
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022
2
Europa League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Africa Cup runner-up
2022
1
Egyptian champion
2020-2021
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
1
Egyptian Super Cup Winner
2019-2020
1
Top scorer
2019
1
Under-23 Africa Cup winner
2019
1
Egyptian cup winner
2018-2019
