Konstantinos Sergiou
#22

Konstantinos Sergiou

Anorthosis Famagusta FC Cypriot First Division
Quốc tịch CYP
Ngày sinh 02/10/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
971Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Anorthosis Famagusta FC 2026 - Nay
  • Nea Salamis 2026 - 2026
  • Anorthosis Famagusta FC 2025 - 2026
  • Nea Salamis 2020 - 2025
  • AO Agia Napa 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKonstantinos Sergiou
  • Quốc tịchCYP
  • Ngày sinh02/10/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Anorthosis Famagusta FC30/06/2026
  • Giá trị thị trường350K €
Trận đấu28
Đá chính19
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu971
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Anorthosis Famagusta FC
    06/2026 → Hiện tại 70K €
  • Nea Salamis
    06/2026 → 06/2026
  • Anorthosis Famagusta FC
    08/2025 → 06/2026 30K €
  • Nea Salamis
    06/2020 → 08/2025
  • AO Agia Napa
    09/2019 → 06/2020
  • Nea Salamis
    06/2017 → 09/2019
  • Nea Salamina Famagusta U19
    06/2013 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.