Robert Andrich
#8

Robert Andrich

Bayer 04 Leverkusen Bundesliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 22/09/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 6.0M €
31
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 45 Sút 83 Chuyền 65 Rê bóng 99 Phòng ngự 89 Thể lực 72 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,547Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác90%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bayer 04 Leverkusen 2021 - Nay
  • 1. FC Union Berlin 2019 - 2021
  • 1. FC Heidenheim 1846 2018 - 2019
  • SV Wehen Wiesbaden 2016 - 2018
  • Dynamo Dresden 2015 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRobert Andrich
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh22/09/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Bayer 04 Leverkusen15/08/2021
  • Giá trị thị trường6.0M €

Thành tích nổi bật

3
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023
3
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Europa League runner-up
2023-2024
1
German Champion
2023-2024
Trận đấu33
Đá chính29
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,547
Sút12
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1859
Chuyền chính xác1675
Chuyền quyết định12
Rê bóng6
Rê bóng thành công1
Tắc bóng43
Cắt bóng33
Phá bóng81
Tranh chấp177
Thắng tranh chấp107
Không chiến thắng42
Phạm lỗi30
Bị phạm lỗi22
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
  • Bayer 04 Leverkusen
    08/2021 → Hiện tại 6.5M €
  • 1. FC Union Berlin
    06/2019 → 08/2021 3.2M €
  • 1. FC Heidenheim 1846
    06/2018 → 06/2019
  • SV Wehen Wiesbaden
    06/2016 → 06/2018
  • Dynamo Dresden
    02/2015 → 06/2016
  • Hertha Berlin II
    06/2013 → 02/2015
  • Hertha Berlin U19
    06/2011 → 06/2013
  • Hertha BSC Berlin U17
    06/2009 → 06/2011
  • Hertha BSC Berlin U17
    06/2009 → 06/2009
  • Hertha BSC Youth
    06/2003 → 06/2009
  • Hertha BSC Youth
    06/2003 → 06/2003
  • Hertha BSC Youth
    06/2003 → 06/2003
3
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023
3
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Europa League runner-up
2023-2024
1
German Champion
2023-2024
1
German cup winner
2023-2024
1
Hessen Cup winner
2016-2017
1
German 3. Liga Champion
2015-2016
1
German third tier champion
2015-2016
1
Promotion to 2nd league
2015-2016
1
German second tier champion
2012-2013