DIỄN BIẾN CHÍNH
SP
10'
⚽
Wen Junxiang
Yang Qiandong
SP
13'
⚽
Yang Qiandong
Li Jiaqi
SP
20'
⚽
Xu Ruixuan
Wang Yiwei
BI
22'
⚽
Zhang Yuye
Yu Kunyi
SP
29'
⚽
Yang Qiandong
Li Jiaqi
HT
BI
45'
⇄
Jiang Xiaoyu
Vào thay: Wang Zhiyuan
SP
62'
⇄
Li Zesheng
Vào thay: Cui Juncheng
SP
62'
⇄
Zhang Wei
Vào thay: Li Ruilong
BI
68'
⇄
Hu Jiaqi
Vào thay: Wei Jia'ao
BI
72'
⇄
Ren Shizhe
Vào thay: Liu Tianyang
SP
73'
⇄
Wang Zhaopu
Vào thay: Wang Yiwei
SP
74'
⇄
Huang Wenzheng
Vào thay: Zhang Junjie
BI
75'
Deng Jiajun
BI
80'
⇄
Wang Jian
Vào thay: Li Qiya
BI
80'
⇄
Li Longkun
Vào thay: Mao Peng
BI
80'
⇄
Chen Boyi
Vào thay: Jia Hanlin
SP
83'
⇄
Cao Zhezhe
Vào thay: Wen Junxiang
SP
83'
⇄
Liang Jinhong
Vào thay: Li Jiaqi
FT
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
Shanghai Port B
Beijing IT
40
31
Số lần sút
5
3
Sút trúng đích
55%
45%
Kiểm soát bóng
86
90
Đường chuyền
9
3
Phạt góc
9
2
Việt vị
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
0
Phạt đền
4
1
Cứu thua
ĐỘI HÌNH RA SÂN
4-2-3-1
53Li Zhiliang
7Wang Yiwei
20Xie Hongyu
30Xu Ruixuan
51Liu Tiecheng
24Li Ruilong
16Li Jiaqi
44Yang Qiandong
35Wen Junxiang
46Cui Juncheng
37Zhang Junjie
Dự bị (Shanghai Port B)
- 9 Li Deming
- 57 Liang Jinhong
- 1 Ren Zihao
- 11 Li Zesheng
- 13 Jiang Tianle
- 39 Huang Wenzheng
- 8 Fan Yangyang
- 58 Cao Zhezhe
- 27 Ren Xiaohang
- 43 Wang Zhaopu
- 59 Wang Jinglei
- 2 Zhang Wei
DIỄN BIẾN CHÍNH
SP
10'
⚽
Wen Junxiang
Yang Qiandong
SP
13'
⚽
Yang Qiandong
Li Jiaqi
SP
20'
⚽
Xu Ruixuan
Wang Yiwei
BI
22'
⚽
Zhang Yuye
Yu Kunyi
SP
29'
⚽
Yang Qiandong
Li Jiaqi
HT
BI
45'
⇄
Jiang Xiaoyu
Vào thay: Wang Zhiyuan
SP
62'
⇄
Li Zesheng
Vào thay: Cui Juncheng
SP
62'
⇄
Zhang Wei
Vào thay: Li Ruilong
BI
68'
⇄
Hu Jiaqi
Vào thay: Wei Jia'ao
BI
72'
⇄
Ren Shizhe
Vào thay: Liu Tianyang
SP
73'
⇄
Wang Zhaopu
Vào thay: Wang Yiwei
SP
74'
⇄
Huang Wenzheng
Vào thay: Zhang Junjie
BI
75'
Deng Jiajun
BI
80'
⇄
Wang Jian
Vào thay: Li Qiya
BI
80'
⇄
Li Longkun
Vào thay: Mao Peng
BI
80'
⇄
Chen Boyi
Vào thay: Jia Hanlin
SP
83'
⇄
Cao Zhezhe
Vào thay: Wen Junxiang
SP
83'
⇄
Liang Jinhong
Vào thay: Li Jiaqi
FT
ĐỘI HÌNH RA SÂN
Shanghai Port B
53Li Zhiliang
7Wang Yiwei
20Xie Hongyu
30Xu Ruixuan
51Liu Tiecheng
24Li Ruilong
16Li Jiaqi
44Yang Qiandong
35Wen Junxiang
46Cui Juncheng
37Zhang Junjie
Dự bị (Shanghai Port B)
- 9 Li Deming
- 57 Liang Jinhong
- 1 Ren Zihao
- 11 Li Zesheng
- 13 Jiang Tianle
- 39 Huang Wenzheng
- 8 Fan Yangyang
- 58 Cao Zhezhe
- 27 Ren Xiaohang
- 43 Wang Zhaopu
- 59 Wang Jinglei
- 2 Zhang Wei
Beijing IT
1Wang Zhiyuan
11Zhang Yuye
5Zhang Teng
4Jia Hanlin
2Liu Tianyang
25Yu Kunyi
18Wei Jia'ao
17Mao Peng
15Ma Longjian
45Deng Jiajun
37Li Qiya
Dự bị (Beijing IT)
- 19 Chen Boyi
- 6 Hu Jiaqi
- 13 Jiang Xiaoyu
- 54 Li Longkun
- 26 Ren Shizhe
- 10 Wang Jian
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
Shanghai Port B
Beijing IT
40
31
Số lần sút
5
3
Sút trúng đích
55%
45%
Kiểm soát bóng
86
90
Đường chuyền
9
3
Phạt góc
9
2
Việt vị
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
0
Phạt đền
4
1
Cứu thua


