AFC Women’s Champions League
0
-
1
KT
23/05/2026 - 12:00
Đã kết thúc
DIỄN BIẾN CHÍNH
NW
30'
Pok-Yong An
NT
32'
Shinjo, Miharu
NW
44'
⚽
Ri Kyong Hyang
NT
45'
⇄
Honda Momoka
Vào thay: Aso Tamami
NW
58'
⇄
Choe, Kum-ok
Vào thay: RI Sujong
NW
67'
⇄
KIM Hyeyong
Vào thay: Jong Kum
NT
67'
⇄
Rumi Utsugi
Vào thay: Shino·Matsuda
NW
67'
⇄
Choe Yon A
Vào thay: Kim Song-Ok
NT
67'
⇄
Rihona Ujihara
Vào thay: Nanami Kitamura
NT
77'
Hikaru Naomoto
NT
78'
⇄
Miyu Matsunaga
Vào thay: Aoki Yuna
NT
83'
⇄
Rikako Kobayashi
Vào thay: Hikaru Naomoto
NW
90'
⇄
RI Kumhyang
Vào thay: Ri Kyong Hyang
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
NTV Tokyo Verdy Beleza
Naegohyang Women
86
71
Số lần sút
3
2
Sút trúng đích
65%
35%
Kiểm soát bóng
135
100
Đường chuyền
4
3
Phạt góc
2
6
Việt vị
2
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
1
Cứu thua
ĐỘI HÌNH RA SÂN
4-4-2
31Shu Ohba
16Aoki Yuna
4Mayo Doko
3Tomoko·Muramatsu
5Shino·Matsuda
8Hikaru Naomoto
6Rin Sumida
34Aso Tamami
7Nanami Kitamura
14Shinjo, Miharu
19Yuzuho Shiokoshi
Dự bị (NTV Tokyo Verdy Beleza)
- 15 Seina Ikegami
- 33 Azusa Iwashimizu
- 20 Rikako Kobayashi
- 18 Miyu Matsunaga
- 1 Nina Noda
- 22 Yukina Sakabe
- 21 Miku Shimizu
- 25 Danelle Ern
- 13 Rihona Ujihara
- 30 Rumi Utsugi
- 26 Honda Momoka
- 11 moka hiwatari
DIỄN BIẾN CHÍNH
NW
30'
Pok-Yong An
NT
32'
Shinjo, Miharu
NW
44'
⚽
Ri Kyong Hyang
NT
45'
⇄
Honda Momoka
Vào thay: Aso Tamami
NW
58'
⇄
Choe, Kum-ok
Vào thay: RI Sujong
NW
67'
⇄
KIM Hyeyong
Vào thay: Jong Kum
NT
67'
⇄
Rumi Utsugi
Vào thay: Shino·Matsuda
NW
67'
⇄
Choe Yon A
Vào thay: Kim Song-Ok
NT
67'
⇄
Rihona Ujihara
Vào thay: Nanami Kitamura
NT
77'
Hikaru Naomoto
NT
78'
⇄
Miyu Matsunaga
Vào thay: Aoki Yuna
NT
83'
⇄
Rikako Kobayashi
Vào thay: Hikaru Naomoto
NW
90'
⇄
RI Kumhyang
Vào thay: Ri Kyong Hyang
ĐỘI HÌNH RA SÂN
NTV Tokyo Verdy Beleza
31Shu Ohba
16Aoki Yuna
4Mayo Doko
3Tomoko·Muramatsu
5Shino·Matsuda
8Hikaru Naomoto
6Rin Sumida
34Aso Tamami
7Nanami Kitamura
14Shinjo, Miharu
19Yuzuho Shiokoshi
Dự bị (NTV Tokyo Verdy Beleza)
- 15 Seina Ikegami
- 33 Azusa Iwashimizu
- 20 Rikako Kobayashi
- 18 Miyu Matsunaga
- 1 Nina Noda
- 22 Yukina Sakabe
- 21 Miku Shimizu
- 25 Danelle Ern
- 13 Rihona Ujihara
- 30 Rumi Utsugi
- 26 Honda Momoka
- 11 moka hiwatari
Naegohyang Women
40Pak Ju Gyong
4Ri, Myong-gum
39Sin, Hyang
27Kuk-Hwa Jo
34Ye Gyong Pak
16Yu Jong Ri
8Kim Song-Ok
35Pok-Yong An
19RI Sujong
31Jong Kum
17Ri Kyong Hyang
Dự bị (Naegohyang Women)
- 9 Son A Pak
- 7 Pak Hyon-Jong
- 5 Ri Sin Ok
- 32 Yong Gyong Ri
- 13 Choe Yon A
- 14 Choe, Kum-ok
- 33 Un-Ju Kim
- 1 Kim Kyong-Rim
- 11 KIM Hyeyong
- 25 Min Kyong-Jin
- 3 RI Kumhyang
THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU
NTV Tokyo Verdy Beleza
Naegohyang Women
86
71
Số lần sút
3
2
Sút trúng đích
65%
35%
Kiểm soát bóng
135
100
Đường chuyền
4
3
Phạt góc
2
6
Việt vị
2
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
1
Cứu thua


