Nhận định trận đấu

Nhận định: Úc vs Thổ Nhĩ Kỳ

FIFA World Cup
2 - 0
KT
14/06/2026 - 11:00
Đã kết thúc

DIỄN BIẾN CHÍNH

Ú 27'
Nestory Irankunda
Paul Okon-Engstler
HT
TN 45'
Kenan Yıldız
Vào thay: Baris Alper Yilmaz
Ú 61'
Nishan Velupillay
Vào thay: Nestory Irankunda
TN 62'
Yunus Akgün
Vào thay: Orkun Kökçü
Ú 74'
Tete Yengi
Vào thay: Mohamed Toure
Ú 74'
Jason Geria
Vào thay: Jacob Italiano
Ú 75'
Connor Metcalfe
TN 81'
Salih Özcan
Vào thay: Ismail Yüksek
TN 81'
Mert Müldür
Vào thay: Zeki Çelik
Ú 84'
Aziz Behich
Vào thay: Jordan Bos
Ú 84'
Jackson Irvine
Vào thay: Paul Okon-Engstler
TN 85'
Deniz Gül
Vào thay: Kerem Aktürkoğlu
TN 86'
Yunus Akgün
FT

THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU

Úc Thổ Nhĩ Kỳ
35
Số lần sút
104
4
Sút trúng đích
10
28%
Kiểm soát bóng
72%
51
Đường chuyền
150
5
Phạt góc
8
4
Việt vị
8
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
0
1
Cứu thua
12

ĐỘI HÌNH RA SÂN

5-4-1
18Patrick Beach
4Jacob Italiano
3Alessandro Circati
19Harry Souttar
21Cameron Burgess
5Jordan Bos
8Connor Metcalfe
24Paul Okon-Engstler
13Aiden O'Neill
17Nestory Irankunda
9Mohamed Toure
Dự bị (Úc)
  • 2 Miloš Degenek
  • 12 Paul Izzo
  • 1 Mathew Ryan
  • 7 Mathew Leckie
  • 22 Jackson Irvine
  • 6 Jason Geria
  • 11 Awer Mabil
  • 16 Aziz Behich
  • 10 Ajdin Hrustic
  • 14 Cameron Devlin
  • 15 Kai Trewin
  • 26 Tete Yengi
  • 23 Nishan Velupillay
  • 20 Cristian Volpato
  • 25 Lucas Herrington

DIỄN BIẾN CHÍNH

Ú 27'
Nestory Irankunda
Paul Okon-Engstler
HT
TN 45'
Kenan Yıldız
Vào thay: Baris Alper Yilmaz
Ú 61'
Nishan Velupillay
Vào thay: Nestory Irankunda
TN 62'
Yunus Akgün
Vào thay: Orkun Kökçü
Ú 74'
Tete Yengi
Vào thay: Mohamed Toure
Ú 74'
Jason Geria
Vào thay: Jacob Italiano
Ú 75'
Connor Metcalfe
TN 81'
Salih Özcan
Vào thay: Ismail Yüksek
TN 81'
Mert Müldür
Vào thay: Zeki Çelik
Ú 84'
Aziz Behich
Vào thay: Jordan Bos
Ú 84'
Jackson Irvine
Vào thay: Paul Okon-Engstler
TN 85'
Deniz Gül
Vào thay: Kerem Aktürkoğlu
TN 86'
Yunus Akgün
FT

ĐỘI HÌNH RA SÂN

Úc

18Patrick Beach
4Jacob Italiano
3Alessandro Circati
19Harry Souttar
21Cameron Burgess
5Jordan Bos
8Connor Metcalfe
24Paul Okon-Engstler
13Aiden O'Neill
17Nestory Irankunda
9Mohamed Toure
Dự bị (Úc)
  • 2 Miloš Degenek
  • 12 Paul Izzo
  • 1 Mathew Ryan
  • 7 Mathew Leckie
  • 22 Jackson Irvine
  • 6 Jason Geria
  • 11 Awer Mabil
  • 16 Aziz Behich
  • 10 Ajdin Hrustic
  • 14 Cameron Devlin
  • 15 Kai Trewin
  • 26 Tete Yengi
  • 23 Nishan Velupillay
  • 20 Cristian Volpato
  • 25 Lucas Herrington

Thổ Nhĩ Kỳ

23Uğurcan Çakır
2Zeki Çelik
3Merih Demiral
14Abdulkerim Bardakçı
20Ferdi Kadıoğlu
10Hakan Çalhanoğlu
16Ismail Yüksek
8Arda Güler
6Orkun Kökçü
21Baris Alper Yilmaz
7Kerem Aktürkoğlu
Dự bị (Thổ Nhĩ Kỳ)
  • 9 Deniz Gül
  • 11 Kenan Yıldız
  • 26 Can Yilmaz Uzun
  • 13 Eren Elmalı
  • 25 Samet Akaydin
  • 24 Oğuz Aydın
  • 15 Ozan Kabak
  • 19 Yunus Akgün
  • 18 Mert Müldür
  • 12 Altay Bayındır
  • 5 Salih Özcan
  • 4 Çağlar Söyüncü
  • 17 İrfan Can Kahveci
  • 22 Kaan Ayhan
  • 1 Mert Günok

THỐNG KÊ TRẬN ĐẤU

Úc Thổ Nhĩ Kỳ
35
Số lần sút
104
4
Sút trúng đích
10
28%
Kiểm soát bóng
72%
51
Đường chuyền
150
5
Phạt góc
8
4
Việt vị
8
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt đền
0
1
Cứu thua
12