0
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (0)
Chưa có kết quả.
Chưa có dữ liệu kết quả.
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×62021-2022, 2019-2020, 2017-2018, 2000-2001, 1958-1959, 1948-1949
-
Promoted to 2. Liga ×41998-1999, 1981-1982, 1970-1971, 1931-1932
-
English 2nd tier champion ×32021-2022, 2000-2001, 1948-1949 -
Europa League participant ×22011-2012, 2009-2010 -
English 3rd tier champion ×21998-1999, 1931-1932 -
Europa League runner-up ×12009-2010 -
Intertoto Cup Champion ×12002-2003 -
Uefa Cup participant ×12002-2003
-
Promoted to third tier ×11996-1997
-
FA Cup Runner up ×11974-1975
