Feyenoord

Giá trị đội hình: €218.4M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
0:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Dutch champion ×16
    2022-2023, 2016-2017, 1998-1999, 1992-1993, 1983-1984, 1973-1974, 1970-1971, 1968-1969, 1964-1965, 1961-1962, 1960-1961, 1939-1940, 1937-1938, 1935-1936, 1927-1928, 1923-1924
  • Dutch Cup winner ×14
    2023-2024, 2017-2018, 2015-2016, 2007-2008, 1994-1995, 1993-1994, 1991-1992, 1990-1991, 1983-1984, 1979-1980, 1968-1969, 1964-1965, 1934-1935, 1929-1930
  • Champions League participant ×9
    2026-2027, 2024-2025, 2023-2024, 2017-2018, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1993-1994
  • Europa League participant ×8
    2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2014-2015, 1973-1974
  • Dutch Super Cup winner ×5
    2024, 2018, 2017, 1999, 1991
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1973-1974, 1968-1969, 1967-1968
  • Conference League runner up ×2
    2022, 2021-2022
  • Uefa Cup winner ×2
    2001-2002, 1973-1974
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Intercontinental Cup winner ×1
    1970
  • European Champion Clubs' Cup winner ×1
    1969-1970
Tên đầy đủFeyenoord
Tên viết tắt
Năm thành lập1908
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng