0
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (0)
Chưa có kết quả.
Chưa có dữ liệu kết quả.
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Chugoku Soccer League Champion ×72021, 2017, 2004, 2003, 2002, 1999, 1992 -
Japanese Amateur Cup Winner ×12016
-
Japanese Regional Champion ×12004 -
Promoted to third tier ×12003-2004
