FC Köln

Giá trị đội hình: 154.6M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×13
    1992-1993, 1990-1991, 1989-1990, 1988-1989, 1984-1985, 1982-1983, 1980-1981, 1976-1977, 1975-1976, 1974-1975, 1973-1974, 1972-1973, 1971-1972
  • Promoted to 1st league ×7
    2024-2025, 2018-2019, 2013-2014, 2007-2008, 2004-2005, 2002-2003, 1999-2000
  • German Runner Up ×7
    1989-1990, 1988-1989, 1981-1982, 1972-1973, 1964-1965, 1962-1963, 1959-1960
  • German cup runner-up ×6
    1990-1991, 1979-1980, 1972-1973, 1970-1971, 1969-1970, 1953-1954
  • German second tier champion ×5
    2024-2025, 2018-2019, 2013-2014, 2004-2005, 1999-2000
  • German cup winner ×4
    1982-1983, 1977-1978, 1976-1977, 1967-1968
  • German Champion ×3
    1977-1978, 1963-1964, 1961-1962
  • Western German Cup Winner ×2
    1963-1964, 1952-1953
  • Conference League participant ×1
    2023
  • Europa League participant ×1
    2017-2018
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1985-1986
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
Tên đầy đủFC Köln
Tên viết tắtFC Köln
Năm thành lập1948
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng