#9
Zoltán Horváth
Duna-Tisza
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
30/07/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.97 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
37
Tuổi
1.97 m
Chiều cao
92 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
40Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Cigánd SE 2025 - Nay
- Mátészalkai MTK 2024 - 2025
- Cigánd SE 2023 - 2024
- Duna-Tisza 2022 - 2023
- Diosgyor VTK 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủZoltán Horváth
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh30/07/1989
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Duna-Tisza11/02/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Promotion to 1st league
2017-2018
1
Second highest goal scorer
2017-2018
1
Burgenland League champion
2014-2015
1
Hungarian champion
2013-2014
1
Hungarian 2nd division champion
2011-2012
Trận đấu5
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu40
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Cigánd SE
-
Mátészalkai MTK
-
Cigánd SE
-
Duna-Tisza
-
Diosgyor VTK
-
Kisvárda Master Good FC
-
Győri ETO FC
-
Kisvárda Master Good FC
-
SC Lassee
-
Union Perg
-
FC Kitzbuhel
-
SV Oberwart
-
Free player
-
Debreceni VSC
-
Egri FC
-
Cigánd SE
-
Kisvárda Master Good FC
-
Nyíregyháza Spartacus U19
-
Nyíregyháza Spartacus U17
1
Promotion to 1st league
2017-2018
1
Second highest goal scorer
2017-2018
1
Burgenland League champion
2014-2015
1
Hungarian champion
2013-2014
1
Hungarian 2nd division champion
2011-2012
