#26
Žan Medved
Nyiregyhaza
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
SLO
Ngày sinh
14/06/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
175K €
27
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
26
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
167Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác48%
- Sút / trận1.8
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Nyiregyhaza 2026 - Nay
- Synot Slovacko 2025 - 2026
- Nyiregyhaza 2025 - 2025
- FK Kosice 2023 - 2025
- Slovan Bratislava 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủŽan Medved
- Quốc tịchSLO
- Ngày sinh14/06/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Nyiregyhaza29/06/2026
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
1
European Under-21 participant
2021
1
Slovak champion
2019-2020
1
Slovak cup winner
2019-2020
Trận đấu4
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu167
Sút7
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền21
Chuyền chính xác10
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp32
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng13
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Nyiregyhaza
-
Synot Slovacko
-
Nyiregyhaza
-
FK Kosice
-
Slovan Bratislava
-
MFK Skalica
-
Slovan Bratislava
-
NK Publikum Celje
-
Slovan Bratislava
-
Wisla Krakow
-
Slovan Bratislava
-
NK Olimpija Ljubljana
-
NK Fuzinar
-
NK Olimpija Ljubljana
-
Vis Pesaro
-
NK Olimpija Ljubljana
-
NK Fuzinar
-
Olimpija Ljubljana U19
-
NK Aluminij U19
1
European Under-21 participant
2021
1
Slovak champion
2019-2020
1
Slovak cup winner
2019-2020
