#7
Yuki Soma
Machida Zelvia
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
25/02/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.66 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.0M €
29
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
4Bàn thắng
3Kiến tạo
998Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận2.3
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.6
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Machida Zelvia 2024 - Nay
- Nagoya Grampus 2024 - 2024
- Casa Pia AC 2023 - 2024
- Nagoya Grampus 2023 - 2023
- Casa Pia AC 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủYuki Soma
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh25/02/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Machida Zelvia22/07/2024
- Giá trị thị trường2.0M €
Thành tích nổi bật
2
East Asia Champion
2025, 2022
2
AFC Champions League participant
2020-2021, 2018-2019
1
J. League Best XI
2025
1
Japanese cup winner
2025
1
Top scorer
2022
1
World Cup participant
2022
Trận đấu12
Đá chính10
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo3
Phút thi đấu998
Sút28
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền351
Chuyền chính xác266
Chuyền quyết định19
Rê bóng13
Rê bóng thành công8
Tắc bóng3
Cắt bóng1
Phá bóng3
Tranh chấp61
Thắng tranh chấp38
Không chiến thắng9
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi18
Việt vị4
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Machida Zelvia
-
Nagoya Grampus
-
Casa Pia AC
-
Nagoya Grampus
-
Casa Pia AC
-
Nagoya Grampus
-
Kashima Antlers
-
Nagoya Grampus
-
Waseda University
-
Waseda University
2
East Asia Champion
2025, 2022
2
AFC Champions League participant
2020-2021, 2018-2019
1
J. League Best XI
2025
1
Japanese cup winner
2025
1
Top scorer
2022
1
World Cup participant
2022
1
Japanese league cup winner
2021
1
Olympics participant
2020-2021
